modulus of rigidity

modulus of rigidity

A student calculates the modulus of rigidity in a physics lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đun độ cứng: "modulus of rigidity" một đại lượng vật trong học, dùng để đo khả năng chống lại biến dạng trượt (shearing force) của một vật liệu. được định nghĩa tỷ số giữa ứng suất trượt biến dạng trượt tương ứng, trong giới hạn đàn hồi của vật liệu.
    • Hệ số đàn hồi trượt: Đây một tên gọi khác của "modulus of rigidity", chỉ hệ số đàn hồi liên quan đến lực trượt.
dụ sử dụng
  • ( đun độ cứng của thép xấp xỉ 80 GPa.)
  • (Các kỹ sư sử dụng đun độ cứng để thiết kế các cấu trúc có thể chịu được lực trượt.)
  • ( đun độ cứng cao cho thấy vật liệu rất cứng dưới tác động của ứng suất trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shear modulus": Đây một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường được dùng trong sách giáo khoa tài liệu kỹ thuật thay cho "modulus of rigidity".

    • The shear modulus of rubber is much lower than that of metal. ( đun cắt của cao su thấp hơn nhiều so với kim loại.)
  • "Torsional modulus": Trong một số ngữ cảnh, "modulus of rigidity" cũng có thể được gọi là đun xoắn, đặc biệt khi nói về biến dạng xoắn.

    • The torsional modulus of a shaft is crucial for its design. ( đun xoắn của một trục yếu tố quan trọng trong thiết kế của .)
Biến thể từ gần giống
  • Modulus of elasticity ( đun đàn hồi): Một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả đun độ cứng đun Young (Young's modulus).
    • The modulus of elasticity is a fundamental property of materials. ( đun đàn hồi một tính chất cơ bản của vật liệu.)
  • Rigidity (độ cứng): Tính từ gốc, chỉ tính chất cứng của vật liệu.
    • The rigidity of the beam prevents it from bending. (Độ cứng của dầm ngăn bị uốn cong.)
Từ đồng nghĩa
  • Shear modulus: đun cắt, thuật ngữ đồng nghĩa chính xác nhất.
  • Modulus of elasticity in shear: đun đàn hồi trượt, một tên gọi dài hơn.
  • Rigidity modulus: đun độ cứng, dạng viết tắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "modulus of rigidity", đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - to measure the modulus of rigidity: đo đun độ cứng. - We need to measure the modulus of rigidity of this alloy. (Chúng ta cần đo đun độ cứng của hợp kim này.) - to calculate the modulus of rigidity: tính toán đun độ cứng. - The modulus of rigidity is calculated from the shear test data. ( đun độ cứng được tính từ dữ liệu thử nghiệm trượt.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "modulus of rigidity", đây thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể thấy: - "Rigidity is key" (độ cứng yếu tố then chốt): Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của độ cứng trong thiết kế. - In bridge construction, rigidity is key to stability. (Trong xây dựng cầu, độ cứng yếu tố then chốt để đảm bảo ổn định.)